Xung đột Israel-Iran leo thang khuấy động thị trường dầu: Tăng mạnh phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị và xem xét lại cấu trúc cung cầu.

Nhận thấy, vào tháng 6 năm 2025, Israel sẽ thực hiện cuộc tấn công quy mô lớn vào cơ sở hạt nhân và lãnh đạo quân sự của Iran, đẩy rủi ro địa chính trị ở Trung Đông lên một mức độ mới. Mặc dù cuộc tấn công ban đầu không nhắm thẳng vào các mục tiêu năng lượng, Iran đã tuyên bố sẽ trả thù, gây ra những lo ngại trên thị trường về sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.

Morgan Stanley chỉ ra rằng, tính đến thời điểm phát hành báo cáo (14 tháng 6), giá dầu Brent tăng 10 đô la so với giá trị hợp lý theo mô hình (66 đô la/thùng), phản ánh sự gia tăng khả năng đánh giá của thị trường về khả năng “tình huống xấu nhất” (ảnh hưởng cung vượt ngoài sự giảm xuất khẩu của Iran) lên đến 17%. Barclays cũng lưu ý rằng, giá hợp đồng tương lai WTI đã tăng khoảng 10% trong vòng ba ngày, nhưng giá hiện tại vẫn chưa hoàn toàn phản ánh rủi ro về việc sản lượng của Iran có thể giảm 1 triệu thùng/ngày, chứ chưa nói đến những kịch bản cực đoan như gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz.

Một, cơ bản về năng lượng của Iran: tính linh hoạt cung ứng và khoảng trống tiềm năng

Hiện tại, sản lượng dầu thô của Iran đạt 3,2 triệu thùng/ngày, xuất khẩu 1,8 triệu thùng/ngày (bao gồm 350.000 thùng/ngày sản phẩm dầu), mặc dù vẫn thấp hơn mức đỉnh năm 2017-2018, nhưng đã phục hồi đáng kể so với mức thấp là 1,7 triệu thùng/ngày vào năm 2021 (Morgan Stanley). Nếu xung đột leo thang, xuất khẩu dầu thô của Iran có thể trở thành điểm chịu ảnh hưởng chính. Đáng chú ý, 148 tàu chở dầu của Iran bị Mỹ trừng phạt, chiếm 65% lượng xuất khẩu của nước này vào năm 2024, sự dễ bị tổn thương của các kênh vận chuyển càng làm gia tăng rủi ro cung ứng.

Eo biển Hormuz, là tuyến đường vận chuyển dầu biển toàn cầu, chiếm 30% thương mại dầu mỏ (21 triệu thùng/ngày), tình trạng an toàn của nó ảnh hưởng rất lớn đến thị trường. Lịch sử cho thấy Iran chưa bao giờ đóng cửa eo biển này, nhưng Barclays đã đề cập rằng trong cuộc “chiến tranh tàu chở dầu” những năm 1980, 259 tàu chở dầu bị tấn công nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu, một phần nhờ vào việc các nước vùng Vịnh đã chuyển tải dầu qua các đường ống trên đất liền (như đường ống phía Đông Tây của Saudi Arabia, đường ống dầu của Abu Dhabi ở UAE). Morgan Stanley cũng chỉ ra rằng, công suất lọc dầu của GCC đạt 6 triệu thùng/ngày nếu bị tấn công thì sẽ tạo ra rủi ro, nhưng khả năng xảy ra sự kiện như vậy là khá thấp.

Hai, quan điểm phân hóa của các tổ chức: hoảng loạn ngắn hạn và cân bằng cung cầu trung và dài hạn

(1) Morgan Stanley: khu vực “thoải mái” giá dưới sự kiểm soát chính sách

Ngân hàng này duy trì nhận định khu vực “thoải mái” về giá dầu ở mức 60-65 đô la, với lý do căng thẳng rằng Mỹ sẽ kiềm chế lạm phát và thực hiện cam kết tranh cử “giảm nhanh giá dầu”, có thể thông qua việc phát hành kho dự trữ chiến lược hoặc gây áp lực lên OPEC để tăng sản lượng. Dữ liệu cho thấy, sản lượng dầu thô của OPEC+ dự kiến sẽ ổn định ở mức từ 29 triệu đến 30 triệu thùng/ngày trong giai đoạn 2024-2026, nguồn cung ngoài OPEC (như Mỹ, Brazil) tiếp tục gia tăng, sự cân bằng cung cầu toàn cầu dự kiến sẽ chuyển sang tích trữ vào năm 2025 (17.000 thùng/ngày), làm suy yếu cơ sở để giá tiếp tục tăng mạnh.

(2) Barclays: phụ phí rủi ro chưa đủ với sự đệm ngoại giao lịch sử

Barclays cho rằng, mặc dù có sự hoảng loạn ngắn hạn do xung đột, nhưng sản lượng của Iran đã tăng (1,25 triệu thùng/ngày) từ quý IV năm 2019 vượt qua Hoa Kỳ (500.000 thùng/ngày), trong khi sản lượng bị đè nén 1 triệu thùng/ngày của Saudi Arabia đã được phản ánh trong giá. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy, từ tháng 10 năm 2023, các cuộc khủng hoảng tương tự đều được giải quyết qua con đường ngoại giao. Mặc dù rủi ro gia tăng ngắn hạn, nhưng Mỹ lo ngại về sự trả thù quy mô lớn của Iran có thể can thiệp hòa giải, từ đó giảm thiểu khả năng xung đột toàn diện.

Ba, các biến số quan trọng trong tương lai: từ đấu trường địa chính trị đến tái cân bằng cơ bản

(1) Rủi ro ngoại vi của cuộc xung đột: Nếu mục tiêu trả thù của Iran mở rộng đến các cơ sở lọc dầu của Saudi Arabia, UAE (như vụ tấn công Abqaiq năm 2019), hoặc phong tỏa eo biển Hormuz, giá dầu có thể vượt qua 100 đô la/thùng. Tuy nhiên, Morgan Stanley ước tính rằng tỷ lệ khả năng xảy ra các tình huống như vậy chỉ là 5-10%.

(2) Phản ứng của OPEC+: Việc điều chỉnh thỏa thuận cắt giảm sản lượng OPEC+ vào năm 2025 là vô cùng quan trọng. Barclays chỉ ra rằng, nếu có sự gián đoạn cung cấp trên 1 triệu thùng/ngày, OPEC có thể thúc đẩy nhanh chóng việc khôi phục công suất dự trữ (hiện tầm khoảng 3 triệu thùng/ngày) để ổn định thị trường.

(3) Mâu thuẫn trong chính sách của Mỹ: Một mặt, chính quyền Trump cần kiềm chế giá dầu để duy trì ổn định lạm phát, trong khi mặt khác, nếu xung đột đe dọa an ninh của Israel, họ có thể ngầm cho phép giá dầu tăng trong ngắn hạn, tính không chắc chắn trong chính sách sẽ trở thành yếu tố kích thích cho biến động giá.

Bốn, kết luận: tăng cường biến động nhưng xu hướng vẫn bị chi phối bởi cung cầu

Cuộc xung đột giữa Iran đã tạo ra sự bất định ngắn hạn cho giá dầu, phụ phí địa chính trị có thể duy trì từ 10-15 đô la/thùng, nhưng trong trung hạn và dài hạn, sự gia tăng nguồn cung dầu thô toàn cầu (dự kiến đạt 107,2 triệu thùng/ngày vào năm 2026) cùng với nhu cầu mở rộng vừa phải (105,1 triệu thùng/ngày) là không thay đổi. Cả Morgan Stanley và Barclays đều nhấn mạnh, nếu không có cuộc xung đột vượt qua “ranh giới đỏ” (như phong tỏa Hormuz), giá dầu sẽ quay trở lại khu vực 60-70 đô la do các yếu tố cơ bản chi phối, các nhà đầu tư cần phải cảnh giác với rủi ro tăng đoạn do cảm xúc, đồng thời chú ý đến chính sách của OPEC và xu hướng kho dự trữ chiến lược của Mỹ.

By admin